bạo tay
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hành động một cách quyết liệt, mạnh mẽ, không ngần ngại: "bạo tay" mô tả cách hành xử dứt khoát, thậm chí táo bạo, sẵn sàng dùng biện pháp mạnh để đạt mục đích.
- Tiêu xài, chi tiêu một cách hào phóng, rộng rãi: "bạo tay" còn được dùng để chỉ việc tiêu tiền không tính toán, không tiếc tay.
Ví dụ sử dụng
Về hành động quyết liệt:
- Ông chủ mới rất bạo tay trong việc cải tổ công ty. (Ông ấy thực hiện những thay đổi mạnh mẽ và dứt khoát.)
- Để dẹp loạn, nhà vua phải ra tay thật bạo tay. (Nhà vua phải dùng biện pháp cứng rắn và quyết liệt.)
Về chi tiêu hào phóng:
- Anh ấy chơi với bạn bè rất bạo tay, lần nào cũng giành trả tiền. (Anh ấy chi tiêu rất thoải mái khi đi chơi cùng bạn.)
- Cô ấy mua sắm bạo tay trong đợt giảm giá. (Cô ấy mua rất nhiều mà không ngần ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bạo tay nghề": dùng để chỉ người thợ, nghệ nhân có động tác dứt khoát, mạnh mẽ và điêu luyện trong công việc chuyên môn.
- Người thợ chạm khắc bạo tay nghề nên tác phẩm rất sống động. (Đôi tay điêu luyện và dứt khoát của người thợ tạo nên tác phẩm có hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bạo (tính từ): táo bạo, gan dạ, liều lĩnh.
- Hành động bạo gan. (Hành động liều lĩnh, dám làm.)
- Hào phóng (tính từ): rộng rãi trong cách cư xử, đặc biệt là về tiền bạc — gần nghĩa với "bạo tay" trong lĩnh vực chi tiêu.
- Một nhà hảo tâm hào phóng. (Người quyên góp rất rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Quyết liệt: dứt khoát, mạnh mẽ, không khoan nhượng.
- Thẳng tay: hành động một cách dứt khoát, không nương tay.
- Rộng tay: chi tiêu, cho đi một cách hào phóng.
Thành ngữ liên quan
- Bạo tay bạo chân: hành động nhanh nhẹn, mạnh mẽ và dứt khoát.
- Làm việc này phải bạo tay bạo chân mới kịp. (Phải hành động thật nhanh và quyết liệt.)